Thông số tham khảo của Camera DH-IPC-DSNA-9363TZ-AI
CAMERA (CẢM BIẾN HÌNH ẢNH)
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/2.8″ |
| Độ phân giải tối đa | 3288 (H) × 1850 (V) |
| Kiểu quét | Quét lũy tiến (Progressive) |
| Tốc độ màn trập điện tử | Tự động/Thủ công 1/3 s – 1/100.000 s |
| Độ chiếu sáng tối thiểu | 0.007 lux@F1.5 (Màu, 30 IRE) 0.0007 lux@F1.5 (Đen trắng, 30 IRE) 0 lux (bật đèn hồng ngoại/trợ sáng) |
| Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) | > 56 dB |
| Khoảng cách chiếu sáng | Lên đến 60 m (đèn hồng ngoại IR LED) Lên đến 60 m (đèn trợ sáng trắng – Warm light) |
| Điều khiển bật/tắt đèn trợ sáng | Tự động; Thủ công |
| Số lượng đèn trợ sáng | 4 (đèn đa lõi: hồng ngoại + ánh sáng trắng) |
| Điều chỉnh góc | Pan (xoay ngang): 0° – 360° Tilt (nghiêng): 0° – 90° Rotation (xoay ống kính): 0° – 360° |
ỐNG KÍNH (LENS)
| Loại ống kính | Vari-focal (thay đổi tiêu cự bằng motor) |
| Ngàm ống kính | Φ14 |
| Tiêu cự | 2.7 mm – 13.5 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.5 |
| Góc nhìn (FOV) | Ngang (H): 114° – 32°; Dọc (V): 58° – 17°; Chéo (D): 138° – 36° |
| Điều khiển khẩu độ | Cố định (Fixed Iris) |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 0.1 m |
| Khoảng cách DORI (góc rộng W) | Phát hiện (Detect): 64.0 m Quan sát (Observe): 25.6 m Nhận dạng (Recognize): 12.8 m Xác định danh tính (Identify): 6.4 m |
| Khoảng cách DORI (góc hẹp/Tele T) | Phát hiện (Detect): 210.0 m Quan sát (Observe): 84.0 m Nhận dạng (Recognize): 42.0 m Xác định danh tính (Identify): 21.0 m |
* DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) là hệ thống chuẩn (EN-62676-4) đánh giá khả năng phân biệt người/vật thể trong vùng quan sát. Số liệu trong bảng không phản ánh khoảng cách của các tính năng thông minh (AI); vui lòng tham khảo tài liệu lắp đặt/công cụ thiết kế dự án.
TÍNH NĂNG THÔNG MINH (INTELLIGENCE)
| IVS (Bảo vệ vành đai – Perimeter Protection) | Xâm nhập (Intrusion), vượt rào ảo (Tripwire) — cả hai đều hỗ trợ phân loại và phát hiện chính xác người và phương tiện |
| SMD (Phát hiện chuyển động thông minh) | SMD Plus |
VIDEO
| Chuẩn nén hình ảnh | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (chỉ hỗ trợ ở luồng phụ) |
| Mã hóa AI | AI H.265; AI H.264 (Super AI Coding) *Bao gồm công nghệ Smart Codec: Smart H.265+ và Smart H.264+ |
| Tốc độ khung hình | Luồng chính: 3288×1850@(1–20 fps) / 2688×1520@(1–25/30 fps) Luồng phụ: 704×576@(1–25 fps) / 704×480@(1–30 fps) Luồng thứ ba: 352×288@1 fps / 352×240@1 fps |
| Khả năng truyền đa luồng | 3 luồng |
| Độ phân giải hỗ trợ | 6M (3288×1850/3200×1800); 5M (2880×1620); 4M (2688×1520); 3M (2048×1536/2304×1296); 1080p; 1.3M (1280×960); 720p; D1; VGA; CIF |
| Kiểm soát tốc độ bit | VBR; CBR |
| Tốc độ bit video | H.264: 32–8192 kbps; H.265: 12–8192 kbps |
| Ngày/Đêm | Tự động (ICR) / Màu / Đen trắng |
| BLC (Bù sáng ngược) | Có |
| HLC (Hạn chế điểm sáng) | Có |
| WDR (Dải tương phản rộng) | 120 dB |
| Cân bằng trắng | Tự động; tự nhiên; đèn đường; ngoài trời; thủ công; tùy chỉnh theo vùng |
| Điều khiển Gain (khuếch đại) | Tự động/Thủ công |
| Giảm nhiễu | 3D NR |
| Phát hiện chuyển động | Tắt/Bật (4 vùng, hình chữ nhật) |
| Vùng quan tâm (ROI) | Có (4 vùng) |
| Chiếu sáng thông minh | Có |
| Dual Light thông minh (Smart Dual Light) | Có |
| Xoay hình ảnh | 0°/90°/180°/270° (hỗ trợ 90°/270° ở độ phân giải 2688×1520 trở xuống) |
| Lật hình (Mirror) | Có |
| Che vùng riêng tư | 4 vùng |
ÂM THANH (AUDIO)
| Microphone tích hợp | Có, tích hợp sẵn Mic |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
BÁO ĐỘNG (ALARM)
| Sự kiện báo động | Không có thẻ nhớ; thẻ nhớ đầy; lỗi thẻ nhớ; mất kết nối mạng; xung đột IP; truy cập trái phép; phát hiện chuyển động; can thiệp video; vượt rào ảo (tripwire); xâm nhập (intrusion); phát hiện âm thanh; phát hiện điện áp; phát hiện mất nét (defocus); báo động ngoài; SMD; sự cố an ninh |
MẠNG (NETWORK)
| Cổng mạng | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK và API | Có |
| Giao thức mạng | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; P2P; Tự động đăng ký |
| Khả năng tương thích | ONVIF (Profile S, Profile T, Profile G); CGI |
| Số người dùng/Host | 6 (Tổng băng thông: 48 M) |
| Lưu trữ | FTP; SFTP; Thẻ nhớ Micro SD (hỗ trợ tối đa 512 GB) |
| Trình duyệt hỗ trợ | IE; Chrome; Firefox |
| Phần mềm quản lý | SmartPSS Lite; DSS; DMSS; DoLynk Care |
| Bảo mật | Digest; WSSE; khóa tài khoản; nhật ký bảo mật; lọc IP/MAC; tạo và nhập chứng chỉ X.509; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade; bảo mật phiên; cảnh báo bảo mật; SSL/TLS 1.2; AES 256 |
CHỨC NĂNG (FUNCTION)
| Cảnh báo âm thanh | Hỗ trợ 3 cảnh báo âm thanh và nhập âm thanh cảnh báo tùy chỉnh. Âm lượng: 0–100. Số lần phát: 1–10. (Cần loa ngoài) |
CHỨNG NHẬN (CERTIFICATION)
| Chứng nhận | CE-LVD: EN62368-1; EN 60950-1 CE-EMC: Chỉ thị tương thích điện từ 2014/30/EU |
CỔNG KẾT NỐI (PORT)
| Ngõ vào âm thanh | 1 kênh (cổng RCA) |
| Ngõ ra âm thanh | 1 kênh (cổng RCA) |
| Ngõ vào báo động | 1 kênh vào: hỗ trợ kết nối wet contact (dòng tải tối đa 5 mA, 3–5 VDC); hỗ trợ kết nối dry contact |
| Ngõ ra báo động | 1 kênh ra: wet contact, tải tối đa 300 mA/12 VDC |
NGUỒN ĐIỆN (POWER)
| Nguồn cấp | 12 VDC (±30%); PoE (802.3af) |
| Dự phòng kép nguồn (Dual Power Backup) | Khi bộ đổi nguồn và PoE cùng cấp điện, ngắt một trong hai — thiết bị vẫn hoạt động nhưng sẽ không khởi động lại |
| Công suất tiêu thụ | Cơ bản: 2 W (12 VDC); 2.6 W (PoE) Tối đa: 10.7 W (12 VDC); 12.9 W (PoE) (H.265 + AI + WDR + đèn trợ sáng + motor) |
MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENT)
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | ≤ 95% (RH), không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | –30 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm bảo quản | ≤ 95% (RH), không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67; IK10 (tùy chọn) |
| Khả năng chống ăn mòn | Bảo vệ cơ bản. *Sản phẩm thiết kế cho mục đích sử dụng chung, phù hợp cả khu vực không có yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt |
KẾT CẤU (STRUCTURE)
| Chất liệu vỏ | Kim loại |
| Kích thước sản phẩm | 238.5 mm × 90.7 mm × 90.7 mm (D × R × C) |
| Trọng lượng tịnh | 0.76 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 0.95 kg |



Reviews
There are no reviews yet.